ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "châu Phi" (1件)
châu Phi

日本語
名アフリカ(阿州)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
類語検索結果 "châu Phi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "châu Phi" (1件)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
